thành sự

  1. aboutir ; réussir
    • Mưu sự tại nhân , thành sự tại thiên
      l'homme propose, Dieu dispose.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thành sự"

thành sự
Mọi người đều tin rằng thành sự là do nỗ lực của bản thân.